oil of turpentine

oil of turpentine

A painter uses oil of turpentine to clean his brushes.

Định nghĩa

Danh từ: - Dầu nhựa thông: "oil of turpentine" một chất lỏng dễ bay hơi được chưng cất từ nhựa thông (oleoresin). được sử dụng chủ yếu làm chất pha loãng sơn, dung môi, trong y học với vai trò làm thuốc kích thích hoặc sát trùng nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sơn đã thêm một lượng nhỏ dầu nhựa thông vào sơn để làm loãng .)
  • (Trong y học cổ truyền, dầu nhựa thông đôi khi được dùng làm thuốc bôi ngoài da để giảm đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "distilled oil of turpentine": dầu nhựa thông đã chưng cất, loại tinh khiết hơn.

    • The laboratory requires distilled oil of turpentine for the experiment. (Phòng thí nghiệm yêu cầu dầu nhựa thông đã chưng cất cho thí nghiệm.)
  • "steam-distilled oil of turpentine": dầu nhựa thông chưng cất bằng hơi nước, một phương pháp tinh chế phổ biến.

    • Steam-distilled oil of turpentine is preferred for its purity. (Dầu nhựa thông chưng cất bằng hơi nước được ưa chuộng độ tinh khiết của .)
Biến thể từ gần giống
  • Turpentine (danh từ): nhựa thông (chỉ chung chất oleoresin hoặc dầu chưng cất).
    • The smell of turpentine filled the room. (Mùi nhựa thông tràn ngập căn phòng.)
  • Spirits of turpentine (danh từ): tên gọi khác của dầu nhựa thông, thường dùng trong ngành sơn.
  • Turpentine oil (danh từ): dầu nhựa thông (tương đương với "oil of turpentine").
Từ đồng nghĩa
  • Dung môi nhựa thông: chất hòa tan nguồn gốc từ nhựa thông.
  • Tinh dầu thông: dầu chiết xuất từ cây thông (tuy nhiên, "oil of turpentine" cụ thể hơn, chỉ dầu từ nhựa thông).
Các cụm từ liên quan
  • "to thin with oil of turpentine": pha loãng bằng dầu nhựa thông.
    • The artist thinned the oil paint with oil of turpentine. (Họa sĩ đã pha loãng sơn dầu bằng dầu nhựa thông.)
  • "to clean with oil of turpentine": làm sạch bằng dầu nhựa thông.
    • He cleaned the brushes with oil of turpentine after painting. (Anh ấy đã làm sạch cọ vẽ bằng dầu nhựa thông sau khi vẽ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "oil of turpentine", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.)